Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
move over


verb
move in order to make room for someone for something (Freq. 2)
- The park gave way to a supermarket
- 'Move over,' he told the crowd
Syn:
give way, give, ease up, yield
Hypernyms:
move
Verb Group:
abandon, give up
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- These cars won't move over


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.